TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пардо́н

pardón[pɐrˈdon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пардо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пардо́н nghĩa là xin lỗi.

Nghĩa của пардо́н

Thán từ

  1. Xin lỗi.

Biến cách của пардо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пардо́нпардо́ны
Sinh cách кого? чего?пардо́напардо́нов
Tặng cách кому? чему?пардо́нупардо́нам
Đối cách кого? что?пардо́нпардо́ны
Công cụ cách кем? чем?пардо́номпардо́нами
Giới cách о ком? о чём?пардо́непардо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пардо́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пардон nghĩa là gì?

пардон (thán từ) nghĩa là xin lỗi.

пардон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пардо́н (phiên âm Latinh pardón, IPA [pɐrˈdon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.