TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

парти́йность

giống cáibất động vật
partíjnostʹ[pɐrˈtʲijnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên парти́йность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

парти́йность nghĩa là đảng tịch, tính đảng, đảng tính.

Nghĩa của парти́йность

Danh từ

  1. принадлежность к партии Đảng tịch.
  2. литерату́ры и т. п. Tính đảng, đảng tính.
    • парти́йность исску́стваtính đảng [đảng tính] trong nghệ thuật

Biến cách của парти́йность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?парти́йностьпарти́йности
Sinh cách кого? чего?парти́йностипарти́йностей
Tặng cách кому? чему?парти́йностипарти́йностям
Đối cách кого? что?парти́йностьпарти́йности
Công cụ cách кем? чем?парти́йностьюпарти́йностями
Giới cách о ком? о чём?парти́йностипарти́йностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của парти́йность

Câu hỏi thường gặp

партийность nghĩa là gì?

партийность (danh từ) nghĩa là đảng tịch, tính đảng, đảng tính.

партийность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là парти́йность (phiên âm Latinh partíjnostʹ, IPA [pɐrˈtʲijnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.