TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

па́ска

giống cáibất động vật
páska[ˈpaskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên па́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

па́ска nghĩa là món pa-xơ-kha.

Nghĩa của па́ска

Danh từ

  1. Món pa-xơ-kha.

Biến cách của па́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?па́скапа́ски
Sinh cách кого? чего?па́скипа́ск
Tặng cách кому? чему?па́скепа́скам
Đối cách кого? что?па́скупа́ски
Công cụ cách кем? чем?па́скойпа́сками
Giới cách о ком? о чём?па́скепа́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với па́ска

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

паска nghĩa là gì?

паска (danh từ) nghĩa là món pa-xơ-kha.

паска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là па́ска (phiên âm Latinh páska, IPA [ˈpaskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.