TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пасова́ть

thể chưa hoàn thành
pasovátʹ[pəsɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пасова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пасова́ть nghĩa là giao.

Nghĩa của пасова́ть

Động từ

  1. Giao.

Chia động từ пасова́ть

NgôiHiện tại
япасу́ю
тыпасу́ешь
он / она́ / оно́пасу́ет
мыпасу́ем
выпасу́ете
они́пасу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пасовать.

Quá khứ

Giống đực (он)пасова́л
Giống cái (она́)пасова́ла
Giống trung (оно́)пасова́ло
Số nhiều (они́)пасова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пасу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пасу́йте

Họ từ của пасова́ть

Câu hỏi thường gặp

пасовать nghĩa là gì?

пасовать (động từ) nghĩa là giao.

пасовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пасова́ть (phiên âm Latinh pasovátʹ, IPA [pəsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.