пасова́ть
thể chưa hoàn thành
pasovátʹ[pəsɐˈvatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пасова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пасова́ть nghĩa là giao.
Nghĩa của пасова́ть
Động từ
- Giao.
Chia động từ пасова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пасу́ю |
| ты | пасу́ешь |
| он / она́ / оно́ | пасу́ет |
| мы | пасу́ем |
| вы | пасу́ете |
| они́ | пасу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пасовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пасова́л |
| Giống cái (она́) | пасова́ла |
| Giống trung (оно́) | пасова́ло |
| Số nhiều (они́) | пасова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пасу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пасу́йте |
Họ từ của пасова́ть
Câu hỏi thường gặp
пасовать nghĩa là gì?
пасовать (động từ) nghĩa là giao.
пасовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пасова́ть (phiên âm Latinh pasovátʹ, IPA [pəsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.