TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пасю́к

giống đựcđộng vật
pasjúk[pɐˈsʲuk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пасю́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пасю́к nghĩa là chuột.

Nghĩa của пасю́к

Danh từ

  1. Chuột.

Biến cách của пасю́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пасю́кпасюки́
Sinh cách кого? чего?пасюка́пасюко́в
Tặng cách кому? чему?пасюку́пасюка́м
Đối cách кого? что?пасюка́пасюко́в
Công cụ cách кем? чем?пасюко́мпасюка́ми
Giới cách о ком? о чём?пасюке́пасюка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пасю́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

пасюк nghĩa là gì?

пасюк (danh từ) nghĩa là chuột.

пасюк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пасю́к (phiên âm Latinh pasjúk, IPA [pɐˈsʲuk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.