паху́чий
Dấu sắc trên паху́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
паху́чий nghĩa là thơm, ngát hương.
Nghĩa của паху́чий
Tính từ
- Thơm, ngát hương, thơm ngát, thơm nức, thơm phức.
Biến cách của паху́чий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | паху́чий | паху́чее | паху́чая | паху́чие |
| Sinh cách | паху́чего | паху́чего | паху́чей | паху́чих |
| Tặng cách | паху́чему | паху́чему | паху́чей | паху́чим |
| Đối cách | паху́чий / паху́чего | паху́чее | паху́чую | паху́чие / паху́чих |
| Công cụ cách | паху́чим | паху́чим | паху́чей | паху́чими |
| Giới cách | паху́чем | паху́чем | паху́чей | паху́чих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của паху́чий
Câu hỏi thường gặp
пахучий nghĩa là gì?
пахучий (tính từ) nghĩa là thơm, ngát hương.
пахучий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là паху́чий (phiên âm Latinh paxúčij, IPA [pɐˈxut͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.