TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

паху́чий

paxúčij[pɐˈxut͡ɕɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên паху́чий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

паху́чий nghĩa là thơm, ngát hương.

Nghĩa của паху́чий

Tính từ

  1. Thơm, ngát hương, thơm ngát, thơm nức, thơm phức.

Biến cách của паху́чий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпаху́чийпаху́чеепаху́чаяпаху́чие
Sinh cáchпаху́чегопаху́чегопаху́чейпаху́чих
Tặng cáchпаху́чемупаху́чемупаху́чейпаху́чим
Đối cáchпаху́чий / паху́чегопаху́чеепаху́чуюпаху́чие / паху́чих
Công cụ cáchпаху́чимпаху́чимпаху́чейпаху́чими
Giới cáchпаху́чемпаху́чемпаху́чейпаху́чих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của паху́чий

Câu hỏi thường gặp

пахучий nghĩa là gì?

пахучий (tính từ) nghĩa là thơm, ngát hương.

пахучий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là паху́чий (phiên âm Latinh paxúčij, IPA [pɐˈxut͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.