TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

педера́ст

giống đựcđộng vật
pederást[pʲɪdʲɪˈrast] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên педера́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

педера́ст nghĩa là pê-đê.

Nghĩa của педера́ст

Danh từ

  1. Pê-đê.

Biến cách của педера́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?педера́стпедера́сты
Sinh cách кого? чего?педера́стапедера́стов
Tặng cách кому? чему?педера́ступедера́стам
Đối cách кого? что?педера́стапедера́стов
Công cụ cách кем? чем?педера́стомпедера́стами
Giới cách о ком? о чём?педера́степедера́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của педера́ст

Câu hỏi thường gặp

педераст nghĩa là gì?

педераст (danh từ) nghĩa là pê-đê.

педераст đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là педера́ст (phiên âm Latinh pederást, IPA [pʲɪdʲɪˈrast]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.