педера́ст
giống đựcđộng vật
pederást[pʲɪdʲɪˈrast]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên педера́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
педера́ст nghĩa là pê-đê.
Nghĩa của педера́ст
Danh từ
- Pê-đê.
Biến cách của педера́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | педера́ст | педера́сты |
| Sinh cách кого? чего? | педера́ста | педера́стов |
| Tặng cách кому? чему? | педера́сту | педера́стам |
| Đối cách кого? что? | педера́ста | педера́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | педера́стом | педера́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | педера́сте | педера́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của педера́ст
Câu hỏi thường gặp
педераст nghĩa là gì?
педераст (danh từ) nghĩa là pê-đê.
педераст đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là педера́ст (phiên âm Latinh pederást, IPA [pʲɪdʲɪˈrast]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.