TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́ня

giống cáibất động vật
pénja[ˈpʲenʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́ня nghĩa là tiền phạt.

Nghĩa của пе́ня

Danh từ

  1. Tiền phạt.
    • налага́ть пе́нюphạt tiền

Biến cách của пе́ня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́няпе́ни
Sinh cách кого? чего?пе́нипе́ней
Tặng cách кому? чему?пе́непе́ням
Đối cách кого? что?пе́нюпе́ни
Công cụ cách кем? чем?пе́нейпе́нями
Giới cách о ком? о чём?пе́непе́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пе́ня

Đồng nghĩa

Họ từ của пе́ня

Câu hỏi thường gặp

пеня nghĩa là gì?

пеня (danh từ) nghĩa là tiền phạt.

пеня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́ня (phiên âm Latinh pénja, IPA [ˈpʲenʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.