пе́ня
giống cáibất động vật
pénja[ˈpʲenʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пе́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́ня nghĩa là tiền phạt.
Nghĩa của пе́ня
Danh từ
- Tiền phạt.
- налага́ть пе́нюphạt tiền
Biến cách của пе́ня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пе́ня | пе́ни |
| Sinh cách кого? чего? | пе́ни | пе́ней |
| Tặng cách кому? чему? | пе́не | пе́ням |
| Đối cách кого? что? | пе́ню | пе́ни |
| Công cụ cách кем? чем? | пе́ней | пе́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | пе́не | пе́нях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пе́ня
Đồng nghĩa
Họ từ của пе́ня
Câu hỏi thường gặp
пеня nghĩa là gì?
пеня (danh từ) nghĩa là tiền phạt.
пеня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́ня (phiên âm Latinh pénja, IPA [ˈpʲenʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.