TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переаттесто́вывать

thể chưa hoàn thành
pereattestóvyvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переаттесто́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переаттесто́вывать nghĩa là nhận xét lại.

Nghĩa của переаттесто́вывать

Động từ

  1. Nhận xét lại (để phong chức mới cho cán bộ).

Cặp thể của переаттесто́вывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переаттесто́вывать

NgôiHiện tại
япереаттесто́вываю
тыпереаттесто́вываешь
он / она́ / оно́переаттесто́вывает
мыпереаттесто́вываем
выпереаттесто́вываете
они́переаттесто́вывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переаттестовывать.

Quá khứ

Giống đực (он)переаттесто́вывал
Giống cái (она́)переаттесто́вывала
Giống trung (оно́)переаттесто́вывало
Số nhiều (они́)переаттесто́вывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переаттесто́вывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переаттесто́вывайте

Câu hỏi thường gặp

переаттестовывать nghĩa là gì?

переаттестовывать (động từ) nghĩa là nhận xét lại.

переаттестовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переаттесто́вывать (phiên âm Latinh pereattestóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.