переаттесто́вывать
Dấu sắc trên переаттесто́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переаттесто́вывать nghĩa là nhận xét lại.
Nghĩa của переаттесто́вывать
Động từ
- Nhận xét lại (để phong chức mới cho cán bộ).
Cặp thể của переаттесто́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переаттесто́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переаттесто́вываю |
| ты | переаттесто́вываешь |
| он / она́ / оно́ | переаттесто́вывает |
| мы | переаттесто́вываем |
| вы | переаттесто́вываете |
| они́ | переаттесто́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переаттестовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переаттесто́вывал |
| Giống cái (она́) | переаттесто́вывала |
| Giống trung (оно́) | переаттесто́вывало |
| Số nhiều (они́) | переаттесто́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переаттесто́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переаттесто́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
переаттестовывать nghĩa là gì?
переаттестовывать (động từ) nghĩa là nhận xét lại.
переаттестовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переаттесто́вывать (phiên âm Latinh pereattestóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.