TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переби́ть

thể hoàn thành
perebítʹ[pʲɪrʲɪˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переби́ть nghĩa là giết nhiều, diệt nhiều, đánh vỡ, làm vỡ.

Nghĩa của переби́ть

Thể hoàn thành của перебива́ть.

Động từ

  1. Giết nhiều, diệt nhiều, tàn sát, giết sạch, diệt sạch, giêt gọn, diệt gọn, tiêu diệt hết.
  2. Đánh vỡ, làm vỡ, đập vỡ.
  3. Bắn vỡ đôi, bắn gãy, đánh gãy, bắn đứt... từng đoạn.
  4. Làm gãy.
  5. Ngắt lời, cướp lời, cắt lời, nói tranh, nói hớt.
  6. Làm át... đi.

Cặp thể của переби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переби́ть

NgôiTương lai
яперебью́
тыперебьёшь
он / она́ / оно́перебьёт
мыперебьём
выперебьёте
они́перебью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переби́л
Giống cái (она́)переби́ла
Giống trung (оно́)переби́ло
Số nhiều (они́)переби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перебе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перебе́йте

Họ từ của переби́ть

Câu hỏi thường gặp

перебить nghĩa là gì?

перебить (động từ) nghĩa là giết nhiều, diệt nhiều, đánh vỡ, làm vỡ.

перебить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переби́ть (phiên âm Latinh perebítʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.