TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перебра́нка

giống cáibất động vật
perebránka[pʲɪrʲɪˈbrankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перебра́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перебра́нка nghĩa là sự chửi nhau, chửi mắng nhau.

Nghĩa của перебра́нка

Danh từ

  1. Sự chửi nhau, chửi mắng nhau.

Biến cách của перебра́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перебра́нкаперебра́нки
Sinh cách кого? чего?перебра́нкиперебра́нок
Tặng cách кому? чему?перебра́нкеперебра́нкам
Đối cách кого? что?перебра́нкуперебра́нки
Công cụ cách кем? чем?перебра́нкойперебра́нками
Giới cách о ком? о чём?перебра́нкеперебра́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với перебра́нка

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

перебранка nghĩa là gì?

перебранка (danh từ) nghĩa là sự chửi nhau, chửi mắng nhau.

перебранка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перебра́нка (phiên âm Latinh perebránka, IPA [pʲɪrʲɪˈbrankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.