TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перепа́лка

giống cáibất động vật
perepálka[pʲɪrʲɪˈpaɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перепа́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перепа́лка nghĩa là sự bắn nhau.

Nghĩa của перепа́лка

Nghĩa lấy theo mục перестрелка.

Danh từ

  1. Sự bắn nhau; (звуки) tiếng súng bắn nhau.

Biến cách của перепа́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перепа́лкаперепа́лки
Sinh cách кого? чего?перепа́лкиперепа́лок
Tặng cách кому? чему?перепа́лкеперепа́лкам
Đối cách кого? что?перепа́лкуперепа́лки
Công cụ cách кем? чем?перепа́лкойперепа́лками
Giới cách о ком? о чём?перепа́лкеперепа́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với перепа́лка

Đồng nghĩa

Họ từ của перепа́лка

Câu hỏi thường gặp

перепалка nghĩa là gì?

перепалка (danh từ) nghĩa là sự bắn nhau.

перепалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перепа́лка (phiên âm Latinh perepálka, IPA [pʲɪrʲɪˈpaɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.