перебро́сить
Dấu sắc trên перебро́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перебро́сить nghĩa là ném qua, vứt qua, chuyển đi, điều đi.
Nghĩa của перебро́сить
Thể hoàn thành của перебра́сывать.
Động từ
- Ném... qua, vứt... qua, chuyền... qua, chuyển... qua, vắt... qua.
- Chuyển... đi, điều... đi, điều động, di chuyển, vận chuyển... đi, thuyên chuyển... đi.
Cặp thể của перебро́сить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перебро́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перебро́шу |
| ты | перебро́сишь |
| он / она́ / оно́ | перебро́сит |
| мы | перебро́сим |
| вы | перебро́сите |
| они́ | перебро́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перебро́сил |
| Giống cái (она́) | перебро́сила |
| Giống trung (оно́) | перебро́сило |
| Số nhiều (они́) | перебро́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перебро́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перебро́сьте |
Họ từ của перебро́сить
Câu hỏi thường gặp
перебросить nghĩa là gì?
перебросить (động từ) nghĩa là ném qua, vứt qua, chuyển đi, điều đi.
перебросить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перебро́сить (phiên âm Latinh perebrósitʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈbrosʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.