TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перева́ливать

thể chưa hoàn thành
pereválivatʹ[pʲɪrʲɪˈvalʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перева́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перева́ливать nghĩa là lăn đi, đẩy đi, trèo qua, leo qua.

Nghĩa của перева́ливать

Động từ

  1. перемещать Lăn... đi, đẩy... đi, xô... đi, chuyển... đi. + đối cách
  2. В, через В; перемещаться Trèo qua, leo qua, vượt qua, đi qua.
    • перевали́ть че́рез го́рыtrèo qua (leo qua, vượt qua, đi qua) núi
  3. khẩu ngữ переходить какие-л. пределы Vượt quá.
    • безл. перевали́лоquá
    • су́ма на теку́щем счету́ перевали́ла за5000 рубле́й — số tiền ở tài khoản đã vươt quá (đã quá, đã lên quá) 5000 rúp
    • перевали́ло за́ полночьđã quá nửa đêm, quá nửa đêm rồi
    • безл.: перевалило(Д) (о возрасте) — đã trên, đã ngoại, đã ngoài
    • ему́ перевали́ло за со́рокông ta đã ngoại tứ tuân rồi, ông ấy đã ngoài (đã trên) bốn mươi rồi

Cặp thể của перева́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перева́ливать

NgôiHiện tại
яперева́ливаю
тыперева́ливаешь
он / она́ / оно́перева́ливает
мыперева́ливаем
выперева́ливаете
они́перева́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переваливать.

Quá khứ

Giống đực (он)перева́ливал
Giống cái (она́)перева́ливала
Giống trung (оно́)перева́ливало
Số nhiều (они́)перева́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перева́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перева́ливайте

Họ từ của перева́ливать

Câu hỏi thường gặp

переваливать nghĩa là gì?

переваливать (động từ) nghĩa là lăn đi, đẩy đi, trèo qua, leo qua.

переваливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перева́ливать (phiên âm Latinh pereválivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈvalʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.