TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перевали́ть

thể hoàn thành
perevalítʹ[pʲɪrʲɪvɐˈlʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перевали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перевали́ть nghĩa là lăn đi, đẩy đi, trèo qua, leo qua.

Nghĩa của перевали́ть

Thể hoàn thành của перева́ливать.

Động từ

  1. Lăn... đi, đẩy... đi, xô... đi, chuyển... đi.
  2. Trèo qua, leo qua, vượt qua, đi qua.
  3. khẩu ngữ Vượt quá.

Cặp thể của перевали́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перевали́ть

NgôiTương lai
яперевалю́
тыперева́лишь
он / она́ / оно́перева́лит
мыперева́лим
выперева́лите
они́перева́лят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перевали́л
Giống cái (она́)перевали́ла
Giống trung (оно́)перевали́ло
Số nhiều (они́)перевали́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перевали́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перевали́те

Họ từ của перевали́ть

Câu hỏi thường gặp

перевалить nghĩa là gì?

перевалить (động từ) nghĩa là lăn đi, đẩy đi, trèo qua, leo qua.

перевалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перевали́ть (phiên âm Latinh perevalítʹ, IPA [pʲɪrʲɪvɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.