перевали́ть
Dấu sắc trên перевали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перевали́ть nghĩa là lăn đi, đẩy đi, trèo qua, leo qua.
Nghĩa của перевали́ть
Thể hoàn thành của перева́ливать.
Động từ
- Lăn... đi, đẩy... đi, xô... đi, chuyển... đi.
- Trèo qua, leo qua, vượt qua, đi qua.
- khẩu ngữ Vượt quá.
Cặp thể của перевали́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перевали́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перевалю́ |
| ты | перева́лишь |
| он / она́ / оно́ | перева́лит |
| мы | перева́лим |
| вы | перева́лите |
| они́ | перева́лят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перевали́л |
| Giống cái (она́) | перевали́ла |
| Giống trung (оно́) | перевали́ло |
| Số nhiều (они́) | перевали́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перевали́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перевали́те |
Họ từ của перевали́ть
Câu hỏi thường gặp
перевалить nghĩa là gì?
перевалить (động từ) nghĩa là lăn đi, đẩy đi, trèo qua, leo qua.
перевалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перевали́ть (phiên âm Latinh perevalítʹ, IPA [pʲɪrʲɪvɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.