TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перегиба́ть

thể chưa hoàn thành
peregibátʹ[pʲɪrʲɪɡʲɪˈbatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перегиба́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перегиба́ть nghĩa là gập lại, gấp lại.

Nghĩa của перегиба́ть

Động từ

  1. Gập... lại, gấp... lại, uốn cong, xếp gập, xếp gấp; (вдвое) gấp đôi.
    • перен.làm quá trớn, làm quá đáng, làm thái quá
    • перегиба́ть в тре́бованияхyêu sách quá đáng
    • перегиба́ть па́лкуlàm quá, làm quá đáng, làm quá trớn, rơi vào cực đoan

Cặp thể của перегиба́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перегиба́ть

NgôiHiện tại
яперегиба́ю
тыперегиба́ешь
он / она́ / оно́перегиба́ет
мыперегиба́ем
выперегиба́ете
они́перегиба́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перегибать.

Quá khứ

Giống đực (он)перегиба́л
Giống cái (она́)перегиба́ла
Giống trung (оно́)перегиба́ло
Số nhiều (они́)перегиба́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перегиба́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перегиба́йте

Họ từ của перегиба́ть

Câu hỏi thường gặp

перегибать nghĩa là gì?

перегибать (động từ) nghĩa là gập lại, gấp lại.

перегибать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перегиба́ть (phiên âm Latinh peregibátʹ, IPA [pʲɪrʲɪɡʲɪˈbatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.