TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перегну́ть

thể hoàn thành
peregnútʹ[pʲɪrʲɪɡˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перегну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перегну́ть nghĩa là gập lại, gấp lại, gấp, gập.

Nghĩa của перегну́ть

Thể hoàn thành của перегиба́ть.

Động từ

  1. Gập... lại, gấp... lại, uốn cong, xếp gập, xếp gấp; (вдвое) gấp đôi.
  2. Gấp, gập.

Cặp thể của перегну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перегну́ть

NgôiTương lai
яперегну́
тыперегнёшь
он / она́ / оно́перегнёт
мыперегнём
выперегнёте
они́перегну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перегну́л
Giống cái (она́)перегну́ла
Giống trung (оно́)перегну́ло
Số nhiều (они́)перегну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перегни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перегни́те

Họ từ của перегну́ть

Câu hỏi thường gặp

перегнуть nghĩa là gì?

перегнуть (động từ) nghĩa là gập lại, gấp lại, gấp, gập.

перегнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перегну́ть (phiên âm Latinh peregnútʹ, IPA [pʲɪrʲɪɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.