TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перегля́дываться

thể chưa hoàn thành
peregljádyvatʹsja[pʲɪrʲɪˈɡlʲadɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перегля́дываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перегля́дываться nghĩa là nhìn nhau, đưa mắt nhìn nhau.

Nghĩa của перегля́дываться

Động từ

  1. Nhìn nhau, đưa mắt nhìn nhau, liếc nhìn nhau.

Cặp thể của перегля́дываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перегля́дываться

NgôiHiện tại
яперегля́дываюсь
тыперегля́дываешься
он / она́ / оно́перегля́дывается
мыперегля́дываемся
выперегля́дываетесь
они́перегля́дываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переглядываться.

Quá khứ

Giống đực (он)перегля́дывался
Giống cái (она́)перегля́дывалась
Giống trung (оно́)перегля́дывалось
Số nhiều (они́)перегля́дывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перегля́дывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перегля́дывайтесь

Câu hỏi thường gặp

переглядываться nghĩa là gì?

переглядываться (động từ) nghĩa là nhìn nhau, đưa mắt nhìn nhau.

переглядываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перегля́дываться (phiên âm Latinh peregljádyvatʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈɡlʲadɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.