перегляну́ться
Dấu sắc trên перегляну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перегляну́ться nghĩa là nhìn nhau, đưa mắt nhìn nhau.
Nghĩa của перегляну́ться
Thể hoàn thành của перегля́дываться.
Động từ
- Nhìn nhau, đưa mắt nhìn nhau, liếc nhìn nhau.
Cặp thể của перегляну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перегляну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перегляну́сь |
| ты | перегля́нешься |
| он / она́ / оно́ | перегля́нется |
| мы | перегля́немся |
| вы | перегля́нетесь |
| они́ | перегля́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перегляну́лся |
| Giống cái (она́) | перегляну́лась |
| Giống trung (оно́) | перегляну́лось |
| Số nhiều (они́) | перегляну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перегляни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перегляни́тесь |
Câu hỏi thường gặp
переглянуться nghĩa là gì?
переглянуться (động từ) nghĩa là nhìn nhau, đưa mắt nhìn nhau.
переглянуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перегляну́ться (phiên âm Latinh peregljanútʹsja, IPA [pʲɪrʲɪɡlʲɪˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.