TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перегна́ть

thể hoàn thành
peregnátʹ[pʲɪrʲɪɡˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перегна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перегна́ть nghĩa là lùa đến, lùa đi, đánh đến, lái đến.

Nghĩa của перегна́ть

Thể hoàn thành của перегоня́ть.

Động từ

  1. Lùa... đến, lùa... đi, dồn... đến, dồn... đi, chăn dắt.
  2. Đánh... đến, lái... đến, chuyển... đến, đánh... đi, lái... đi, chuyển... đi.
  3. Vượt quá, vượt lên trước, đuổi vượt, đuổi quá; (nghĩa bóng) (превосходить в чём-л.) trội hơn, vượt quá, vượt, hơn.

Cặp thể của перегна́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перегна́ть

NgôiTương lai
яперегоню́
тыперего́нишь
он / она́ / оно́перего́нит
мыперего́ним
выперего́ните
они́перего́нят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перегна́л
Giống cái (она́)перегнала́
Giống trung (оно́)перегна́ло
Số nhiều (они́)перегна́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перегони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перегони́те

Họ từ của перегна́ть

Câu hỏi thường gặp

перегнать nghĩa là gì?

перегнать (động từ) nghĩa là lùa đến, lùa đi, đánh đến, lái đến.

перегнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перегна́ть (phiên âm Latinh peregnátʹ, IPA [pʲɪrʲɪɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.