перегна́ть
Dấu sắc trên перегна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перегна́ть nghĩa là lùa đến, lùa đi, đánh đến, lái đến.
Nghĩa của перегна́ть
Thể hoàn thành của перегоня́ть.
Động từ
- Lùa... đến, lùa... đi, dồn... đến, dồn... đi, chăn dắt.
- Đánh... đến, lái... đến, chuyển... đến, đánh... đi, lái... đi, chuyển... đi.
- Vượt quá, vượt lên trước, đuổi vượt, đuổi quá; (nghĩa bóng) (превосходить в чём-л.) trội hơn, vượt quá, vượt, hơn.
Cặp thể của перегна́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перегна́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перегоню́ |
| ты | перего́нишь |
| он / она́ / оно́ | перего́нит |
| мы | перего́ним |
| вы | перего́ните |
| они́ | перего́нят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перегна́л |
| Giống cái (она́) | перегнала́ |
| Giống trung (оно́) | перегна́ло |
| Số nhiều (они́) | перегна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перегони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перегони́те |
Họ từ của перегна́ть
Câu hỏi thường gặp
перегнать nghĩa là gì?
перегнать (động từ) nghĩa là lùa đến, lùa đi, đánh đến, lái đến.
перегнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перегна́ть (phiên âm Latinh peregnátʹ, IPA [pʲɪrʲɪɡˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.