TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перегороди́ть

thể hoàn thành
peregorodítʹ[pʲɪrʲɪɡərɐˈdʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перегороди́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перегороди́ть nghĩa là ngăn ra, chắn ra, rào lại, quây lại.

Nghĩa của перегороди́ть

Thể hoàn thành của перегора́живать.

Động từ

  1. Ngăn... ra, chắn... ra, ngăn cách.
  2. Rào... lại, quây... lại.

Cặp thể của перегороди́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перегороди́ть

NgôiTương lai
яперегорожу́
тыперегоро́дишь
он / она́ / оно́перегоро́дит
мыперегоро́дим
выперегоро́дите
они́перегоро́дят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перегороди́л
Giống cái (она́)перегороди́ла
Giống trung (оно́)перегороди́ло
Số nhiều (они́)перегороди́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перегороди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перегороди́те

Họ từ của перегороди́ть

Câu hỏi thường gặp

перегородить nghĩa là gì?

перегородить (động từ) nghĩa là ngăn ra, chắn ra, rào lại, quây lại.

перегородить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перегороди́ть (phiên âm Latinh peregorodítʹ, IPA [pʲɪrʲɪɡərɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.