перегора́живать
Dấu sắc trên перегора́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перегора́живать nghĩa là ngăn ra, chắn ra, rào lại, quây lại.
Nghĩa của перегора́живать
Động từ
- Ngăn... ra, chắn... ra, ngăn cách. + đối cách
- забором Rào... lại, quây... lại.
- перегора́живать ко́мнатуngăn (chắn) gian phòng ra
Cặp thể của перегора́живать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перегора́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перегора́живаю |
| ты | перегора́живаешь |
| он / она́ / оно́ | перегора́живает |
| мы | перегора́живаем |
| вы | перегора́живаете |
| они́ | перегора́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перегораживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перегора́живал |
| Giống cái (она́) | перегора́живала |
| Giống trung (оно́) | перегора́живало |
| Số nhiều (они́) | перегора́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перегора́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перегора́живайте |
Họ từ của перегора́живать
Câu hỏi thường gặp
перегораживать nghĩa là gì?
перегораживать (động từ) nghĩa là ngăn ra, chắn ra, rào lại, quây lại.
перегораживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перегора́живать (phiên âm Latinh peregoráživatʹ, IPA [pʲɪrʲɪɡɐˈraʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.