перегрузи́ть
Dấu sắc trên перегрузи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перегрузи́ть nghĩa là chở quá tải, chở quá nặng, chuyển.
Nghĩa của перегрузи́ть
Thể hoàn thành của перегружа́ть.
Động từ
- Chở quá tải, chở quá nặng, chất quá nhiều.
- Chuyển [hàng], chuyển [tải].
- Quá tải.
Cặp thể của перегрузи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перегрузи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перегружу́ |
| ты | перегру́зишь |
| он / она́ / оно́ | перегру́зит |
| мы | перегру́зим |
| вы | перегру́зите |
| они́ | перегру́зят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перегрузи́л |
| Giống cái (она́) | перегрузи́ла |
| Giống trung (оно́) | перегрузи́ло |
| Số nhiều (они́) | перегрузи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перегрузи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перегрузи́те |
Họ từ của перегрузи́ть
Câu hỏi thường gặp
перегрузить nghĩa là gì?
перегрузить (động từ) nghĩa là chở quá tải, chở quá nặng, chuyển.
перегрузить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перегрузи́ть (phiên âm Latinh peregruzítʹ, IPA [pʲɪrʲɪɡrʊˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.