TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перегрузи́ть

thể hoàn thành
peregruzítʹ[pʲɪrʲɪɡrʊˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перегрузи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перегрузи́ть nghĩa là chở quá tải, chở quá nặng, chuyển.

Nghĩa của перегрузи́ть

Thể hoàn thành của перегружа́ть.

Động từ

  1. Chở quá tải, chở quá nặng, chất quá nhiều.
  2. Chuyển [hàng], chuyển [tải].
  3. Quá tải.

Cặp thể của перегрузи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перегрузи́ть

NgôiTương lai
яперегружу́
тыперегру́зишь
он / она́ / оно́перегру́зит
мыперегру́зим
выперегру́зите
они́перегру́зят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перегрузи́л
Giống cái (она́)перегрузи́ла
Giống trung (оно́)перегрузи́ло
Số nhiều (они́)перегрузи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перегрузи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перегрузи́те

Họ từ của перегрузи́ть

Câu hỏi thường gặp

перегрузить nghĩa là gì?

перегрузить (động từ) nghĩa là chở quá tải, chở quá nặng, chuyển.

перегрузить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перегрузи́ть (phiên âm Latinh peregruzítʹ, IPA [pʲɪrʲɪɡrʊˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.