TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

передава́ться

thể chưa hoàn thành
peredavátʹsja[pʲɪrʲɪdɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên передава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

передава́ться nghĩa là được truyền sang, được chuyền sang.

Nghĩa của передава́ться

Động từ

  1. Được truyền sang, được chuyền sang, lan truyền, truyền, lây. + tặng cách
    • передава́ться по насле́дствуdi truyền

Cặp thể của передава́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ передава́ться

NgôiHiện tại
япередаю́сь
тыпередаёшься
он / она́ / оно́передаётся
мыпередаёмся
выпередаётесь
они́передаю́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + передаваться.

Quá khứ

Giống đực (он)передава́лся
Giống cái (она́)передава́лась
Giống trung (оно́)передава́лось
Số nhiều (они́)передава́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)передава́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)передава́йтесь

Câu ví dụ với передава́ться

  • Сифилис - это инфекция, которая может передаваться половым путём. Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3095383

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

передаваться nghĩa là gì?

передаваться (động từ) nghĩa là được truyền sang, được chuyền sang.

передаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là передава́ться (phiên âm Latinh peredavátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪdɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.