передава́ться
Dấu sắc trên передава́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
передава́ться nghĩa là được truyền sang, được chuyền sang.
Nghĩa của передава́ться
Động từ
- Được truyền sang, được chuyền sang, lan truyền, truyền, lây. + tặng cách
- передава́ться по насле́дствуdi truyền
Cặp thể của передава́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ передава́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | передаю́сь |
| ты | передаёшься |
| он / она́ / оно́ | передаётся |
| мы | передаёмся |
| вы | передаётесь |
| они́ | передаю́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + передаваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | передава́лся |
| Giống cái (она́) | передава́лась |
| Giống trung (оно́) | передава́лось |
| Số nhiều (они́) | передава́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | передава́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | передава́йтесь |
Câu ví dụ với передава́ться
- Сифилис - это инфекция, которая может передаваться половым путём. Giang mai là một loại bệnh lây qua đường tình dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3095383
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
передаваться nghĩa là gì?
передаваться (động từ) nghĩa là được truyền sang, được chuyền sang.
передаваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là передава́ться (phiên âm Latinh peredavátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪdɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.