TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

передава́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
peredavátʹ[pʲɪrʲɪdɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên передава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

передава́ть nghĩa là phát thanh, phát sóng.

Nghĩa của передава́ть

Động từ

  1. Phát thanh, phát sóng, quảng bá.

Cặp thể của передава́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ передава́ть

NgôiHiện tại
япередаю́
тыпередаёшь
он / она́ / оно́передаёт
мыпередаём
выпередаёте
они́передаю́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + передавать.

Quá khứ

Giống đực (он)передава́л
Giống cái (она́)передава́ла
Giống trung (оно́)передава́ло
Số nhiều (они́)передава́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)передава́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)передава́йте

Họ từ của передава́ть

Câu ví dụ với передава́ть

  • Передавай Тому от меня привет. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3955680
  • Передавайте Тому от меня привет. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3955681
  • Передавайте от меня Тому привет. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5931507
  • Передавай Тому привет! Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714040
  • Передавайте Тому привет! Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714041
  • А если увидишь Тома, передавай ему от меня привет. Cậu mà gặp Tom thì gửi lời chào của tôi cho cậu ấy nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7020909
  • А если увидите Тома, передавайте ему от меня привет. Cậu mà gặp Tom thì gửi lời chào của tôi cho cậu ấy nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7020910

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

передавать nghĩa là gì?

передавать (động từ) nghĩa là phát thanh, phát sóng.

передавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là передава́ть (phiên âm Latinh peredavátʹ, IPA [pʲɪrʲɪdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.