TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переда́ться

thể hoàn thành
peredátʹsja[pʲɪrʲɪˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переда́ться nghĩa là được truyền sang, được chuyền sang.

Nghĩa của переда́ться

Thể hoàn thành của передава́ться.

Động từ

  1. Được truyền sang, được chuyền sang, lan truyền, truyền, lây.

Cặp thể của переда́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переда́ться

NgôiTương lai
япереда́мся
тыпереда́шься
он / она́ / оно́переда́стся
мыпередади́мся
выпередади́тесь
они́передаду́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переда́лся
Giống cái (она́)передала́сь
Giống trung (оно́)передало́сь
Số nhiều (они́)передали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переда́йтесь

Câu hỏi thường gặp

передаться nghĩa là gì?

передаться (động từ) nghĩa là được truyền sang, được chuyền sang.

передаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переда́ться (phiên âm Latinh peredátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.