переда́ться
Dấu sắc trên переда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переда́ться nghĩa là được truyền sang, được chuyền sang.
Nghĩa của переда́ться
Thể hoàn thành của передава́ться.
Động từ
- Được truyền sang, được chuyền sang, lan truyền, truyền, lây.
Cặp thể của переда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переда́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переда́мся |
| ты | переда́шься |
| он / она́ / оно́ | переда́стся |
| мы | передади́мся |
| вы | передади́тесь |
| они́ | передаду́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переда́лся |
| Giống cái (она́) | передала́сь |
| Giống trung (оно́) | передало́сь |
| Số nhiều (они́) | передали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переда́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
передаться nghĩa là gì?
передаться (động từ) nghĩa là được truyền sang, được chuyền sang.
передаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переда́ться (phiên âm Latinh peredátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.