TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переда́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
peredátʹ[pʲɪrʲɪˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переда́ть nghĩa là phát thanh, phát sóng.

Nghĩa của переда́ть

Động từ

  1. Phát thanh, phát sóng, quảng bá.

Cặp thể của переда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переда́ть

NgôiTương lai
япереда́м
тыпереда́шь
он / она́ / оно́переда́ст
мыпередади́м
выпередади́те
они́передаду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переда́л
Giống cái (она́)передала́
Giống trung (оно́)переда́ло
Số nhiều (они́)переда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переда́йте

Họ từ của переда́ть

Câu ví dụ với переда́ть

  • Вы не могли бы передать мне салфетку? Bạn có thể đưa cho tôi khăn giấy được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13907534
  • Простите! Вы не могли бы передать мне соль? Xin lỗi! Bạn có thể đưa muối cho tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13723144
  • Пожалуйста, передайте привет от меня своей жене. Cho phép gửi lời chào đến vợ bạn hộ tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2747026
  • Передайте Тому от меня привет. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714042
  • Передай Тому привет от меня. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3714043
  • Передай от меня привет Тому. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4888435
  • Вы не передадите мне салфетку? Bạn có thể đưa cho tôi khăn giấy được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13907533
  • Я передал ей сообщение. Tôi đã chuyển tin nhắn cho cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6927124

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

передать nghĩa là gì?

передать (động từ) nghĩa là phát thanh, phát sóng.

передать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переда́ть (phiên âm Latinh peredátʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.