TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пере́дник

giống đựcbất động vật
perédnik[pʲɪˈrʲedʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пере́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пере́дник nghĩa là cái áo yếm, tạp dề.

Nghĩa của пере́дник

Danh từ

  1. Cái áo yếm, tạp dề; (детский) [cái] yếm dãi.

Biến cách của пере́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пере́дникпере́дники
Sinh cách кого? чего?пере́дникапере́дников
Tặng cách кому? чему?пере́дникупере́дникам
Đối cách кого? что?пере́дникпере́дники
Công cụ cách кем? чем?пере́дникомпере́дниками
Giới cách о ком? о чём?пере́дникепере́дниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пере́дник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

передник nghĩa là gì?

передник (danh từ) nghĩa là cái áo yếm, tạp dề.

передник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пере́дник (phiên âm Latinh perédnik, IPA [pʲɪˈrʲedʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.