TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фа́ртук

giống đựcbất động vật
fártuk[ˈfartʊk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фа́ртук chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фа́ртук nghĩa là cái tạp dề, yếm áo.

Nghĩa của фа́ртук

Danh từ

  1. Cái tạp dề, yếm áo, áo yếm, yếm.

Biến cách của фа́ртук (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фа́ртукфа́ртуки
Sinh cách кого? чего?фа́ртукафа́ртуков
Tặng cách кому? чему?фа́ртукуфа́ртукам
Đối cách кого? что?фа́ртукфа́ртуки
Công cụ cách кем? чем?фа́ртукомфа́ртуками
Giới cách о ком? о чём?фа́ртукефа́ртуках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фа́ртук

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

фартук nghĩa là gì?

фартук (danh từ) nghĩa là cái tạp dề, yếm áo.

фартук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фа́ртук (phiên âm Latinh fártuk, IPA [ˈfartʊk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.