TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пере́дняя

giống cáibất động vật
perédnjaja[pʲɪˈrʲedʲnʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пере́дняя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пере́дняя nghĩa là cái phòng ngoài, hành lang nhỏ.

Nghĩa của пере́дняя

Danh từ

  1. Cái phòng ngoài, hành lang nhỏ, phòng áo ngoài.

Biến cách của пере́дняя (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пере́дняяпере́дние
Sinh cách кого? чего?пере́днейпере́дних
Tặng cách кому? чему?пере́днейпере́дним
Đối cách кого? что?пере́днююпере́дние
Công cụ cách кем? чем?пере́днейпере́дними
Giới cách о ком? о чём?пере́днейпере́дних

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пере́дняя

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

передняя nghĩa là gì?

передняя (danh từ) nghĩa là cái phòng ngoài, hành lang nhỏ.

передняя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пере́дняя (phiên âm Latinh perédnjaja, IPA [pʲɪˈrʲedʲnʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.