TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прихо́жая

giống cáibất động vật
prixóžaja[prʲɪˈxoʐəjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прихо́жая chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прихо́жая nghĩa là hành lang nhỏ, phòng ngoài.

Nghĩa của прихо́жая

Danh từ

  1. Hành lang nhỏ, phòng ngoài (để giày dép và áo ngoài).

Biến cách của прихо́жая (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?прихо́жаяприхо́жие
Sinh cách кого? чего?прихо́жейприхо́жих
Tặng cách кому? чему?прихо́жейприхо́жим
Đối cách кого? что?прихо́жуюприхо́жие
Công cụ cách кем? чем?прихо́жейприхо́жими
Giới cách о ком? о чём?прихо́жейприхо́жих

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với прихо́жая

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

прихожая nghĩa là gì?

прихожая (danh từ) nghĩa là hành lang nhỏ, phòng ngoài.

прихожая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прихо́жая (phiên âm Latinh prixóžaja, IPA [prʲɪˈxoʐəjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.