TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

передёргиваться

thể chưa hoàn thành
peredjórgivatʹsja giọng máy của trình duyệt

передёргиваться nghĩa là co quắp lại.

Nghĩa của передёргиваться

Động từ

  1. Co quắp lại; (о лице) cau lại, cau mặt.

Cặp thể của передёргиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

передёргиваться nghĩa là gì?

передёргиваться (động từ) nghĩa là co quắp lại.

передёргиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là передёргиваться (phiên âm Latinh peredjórgivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.