передёргиваться
thể chưa hoàn thành
peredjórgivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
передёргиваться nghĩa là co quắp lại.
Nghĩa của передёргиваться
Động từ
- Co quắp lại; (о лице) cau lại, cau mặt.
Cặp thể của передёргиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
передёргиваться nghĩa là gì?
передёргиваться (động từ) nghĩa là co quắp lại.
передёргиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là передёргиваться (phiên âm Latinh peredjórgivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.