пережа́ривать
Dấu sắc trên пережа́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пережа́ривать nghĩa là rán quá lửa, rán quá lâu.
Nghĩa của пережа́ривать
Động từ
- Rán quá lửa, rán quá lâu.
Cặp thể của пережа́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пережа́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пережа́риваю |
| ты | пережа́риваешь |
| он / она́ / оно́ | пережа́ривает |
| мы | пережа́риваем |
| вы | пережа́риваете |
| они́ | пережа́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пережаривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пережа́ривал |
| Giống cái (она́) | пережа́ривала |
| Giống trung (оно́) | пережа́ривало |
| Số nhiều (они́) | пережа́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пережа́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пережа́ривайте |
Câu hỏi thường gặp
пережаривать nghĩa là gì?
пережаривать (động từ) nghĩa là rán quá lửa, rán quá lâu.
пережаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пережа́ривать (phiên âm Latinh perežárivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.