TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пережа́рить

thể hoàn thành
perežáritʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пережа́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пережа́рить nghĩa là rán quá lửa, rán quá lâu.

Nghĩa của пережа́рить

Thể hoàn thành của пережа́ривать.

Động từ

  1. Rán quá lửa, rán quá lâu.

Cặp thể của пережа́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пережа́рить

NgôiTương lai
япережа́рю
тыпережа́ришь
он / она́ / оно́пережа́рит
мыпережа́рим
выпережа́рите
они́пережа́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пережа́рил
Giống cái (она́)пережа́рила
Giống trung (оно́)пережа́рило
Số nhiều (они́)пережа́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пережа́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пережа́рьте

Câu hỏi thường gặp

пережарить nghĩa là gì?

пережарить (động từ) nghĩa là rán quá lửa, rán quá lâu.

пережарить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пережа́рить (phiên âm Latinh perežáritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.