пережева́ть
Dấu sắc trên пережева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пережева́ть nghĩa là nhai lại.
Nghĩa của пережева́ть
Thể hoàn thành của пережёвывать.
Động từ
- Nhai lại.
Cặp thể của пережева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пережева́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пережую́ |
| ты | пережуёшь |
| он / она́ / оно́ | пережуёт |
| мы | пережуём |
| вы | пережуёте |
| они́ | пережую́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пережева́л |
| Giống cái (она́) | пережева́ла |
| Giống trung (оно́) | пережева́ло |
| Số nhiều (они́) | пережева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пережу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пережу́йте |
Câu hỏi thường gặp
пережевать nghĩa là gì?
пережевать (động từ) nghĩa là nhai lại.
пережевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пережева́ть (phiên âm Latinh pereževátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.