TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зимова́ть

thể chưa hoàn thành
zimovátʹ[zʲɪmɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зимова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зимова́ть nghĩa là sống qua mùa đông, trú mùa đông.

Nghĩa của зимова́ть

Động từ

  1. Sống qua mùa đông, trú mùa đông; (о животных) ngủ [mùa] đông.

Cặp thể của зимова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зимова́ть

NgôiHiện tại
язиму́ю
тызиму́ешь
он / она́ / оно́зиму́ет
мызиму́ем
вызиму́ете
они́зиму́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зимовать.

Quá khứ

Giống đực (он)зимова́л
Giống cái (она́)зимова́ла
Giống trung (оно́)зимова́ло
Số nhiều (они́)зимова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зиму́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зиму́йте

Họ từ của зимова́ть

Câu hỏi thường gặp

зимовать nghĩa là gì?

зимовать (động từ) nghĩa là sống qua mùa đông, trú mùa đông.

зимовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зимова́ть (phiên âm Latinh zimovátʹ, IPA [zʲɪmɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.