зимова́ть
Dấu sắc trên зимова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зимова́ть nghĩa là sống qua mùa đông, trú mùa đông.
Nghĩa của зимова́ть
Động từ
- Sống qua mùa đông, trú mùa đông; (о животных) ngủ [mùa] đông.
Cặp thể của зимова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зимова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зиму́ю |
| ты | зиму́ешь |
| он / она́ / оно́ | зиму́ет |
| мы | зиму́ем |
| вы | зиму́ете |
| они́ | зиму́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зимовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зимова́л |
| Giống cái (она́) | зимова́ла |
| Giống trung (оно́) | зимова́ло |
| Số nhiều (они́) | зимова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зиму́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зиму́йте |
Họ từ của зимова́ть
Câu hỏi thường gặp
зимовать nghĩa là gì?
зимовать (động từ) nghĩa là sống qua mùa đông, trú mùa đông.
зимовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зимова́ть (phiên âm Latinh zimovátʹ, IPA [zʲɪmɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.