TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекача́ть

thể hoàn thành
perekačátʹ[pʲɪrʲɪkɐˈt͡ɕætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перекача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перекача́ть nghĩa là bơm vào, bơm.

Nghĩa của перекача́ть

Thể hoàn thành của перека́чивать.

Động từ

  1. Bơm... vào, bơm.

Cặp thể của перекача́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перекача́ть

NgôiTương lai
яперекача́ю
тыперекача́ешь
он / она́ / оно́перекача́ет
мыперекача́ем
выперекача́ете
они́перекача́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перекача́л
Giống cái (она́)перекача́ла
Giống trung (оно́)перекача́ло
Số nhiều (они́)перекача́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перекача́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перекача́йте

Họ từ của перекача́ть

Câu hỏi thường gặp

перекачать nghĩa là gì?

перекачать (động từ) nghĩa là bơm vào, bơm.

перекачать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекача́ть (phiên âm Latinh perekačátʹ, IPA [pʲɪrʲɪkɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.