перекача́ть
Dấu sắc trên перекача́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перекача́ть nghĩa là bơm vào, bơm.
Nghĩa của перекача́ть
Thể hoàn thành của перека́чивать.
Động từ
- Bơm... vào, bơm.
Cặp thể của перекача́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перекача́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перекача́ю |
| ты | перекача́ешь |
| он / она́ / оно́ | перекача́ет |
| мы | перекача́ем |
| вы | перекача́ете |
| они́ | перекача́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перекача́л |
| Giống cái (она́) | перекача́ла |
| Giống trung (оно́) | перекача́ло |
| Số nhiều (они́) | перекача́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перекача́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перекача́йте |
Họ từ của перекача́ть
Câu hỏi thường gặp
перекачать nghĩa là gì?
перекачать (động từ) nghĩa là bơm vào, bơm.
перекачать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перекача́ть (phiên âm Latinh perekačátʹ, IPA [pʲɪrʲɪkɐˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.