перека́шивать
Dấu sắc trên перека́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перека́шивать nghĩa là làm lệch, làm xiên.
Nghĩa của перека́шивать
Động từ
- Làm lệch, làm xiên; làm vênh. + đối cách
- обыкн. безл.(искажать) làm méo, làm méo xệch, làm biến dạng
- рот перекоси́лоméo mồm, méo miệng, mồm méo xệch, mồm bị méo
- его́ перекоси́лоmặt nó bị méo lại, nó bị méo mặt
Cặp thể của перека́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перека́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перека́шиваю |
| ты | перека́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | перека́шивает |
| мы | перека́шиваем |
| вы | перека́шиваете |
| они́ | перека́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перекашивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перека́шивал |
| Giống cái (она́) | перека́шивала |
| Giống trung (оно́) | перека́шивало |
| Số nhiều (они́) | перека́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перека́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перека́шивайте |
Họ từ của перека́шивать
Câu hỏi thường gặp
перекашивать nghĩa là gì?
перекашивать (động từ) nghĩa là làm lệch, làm xiên.
перекашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перека́шивать (phiên âm Latinh perekášivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈkaʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.