TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перекроить

thể hoàn thành
perekroitʹ giọng máy của trình duyệt

перекроить nghĩa là cắt lại.

Nghĩa của перекроить

Nghĩa lấy theo mục перекраивать.

Động từ

  1. Cắt lại.

Câu hỏi thường gặp

перекроить nghĩa là gì?

перекроить (động từ) nghĩa là cắt lại.

перекроить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перекроить (phiên âm Latinh perekroitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.