перелицо́вывать
Dấu sắc trên перелицо́вывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перелицо́вывать nghĩa là lộn lại, lộn trái.
Nghĩa của перелицо́вывать
Động từ
- Lộn lại, lộn trái, lộn. + đối cách
Cặp thể của перелицо́вывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перелицо́вывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перелицо́вываю |
| ты | перелицо́вываешь |
| он / она́ / оно́ | перелицо́вывает |
| мы | перелицо́вываем |
| вы | перелицо́вываете |
| они́ | перелицо́вывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перелицовывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перелицо́вывал |
| Giống cái (она́) | перелицо́вывала |
| Giống trung (оно́) | перелицо́вывало |
| Số nhiều (они́) | перелицо́вывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перелицо́вывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перелицо́вывайте |
Câu hỏi thường gặp
перелицовывать nghĩa là gì?
перелицовывать (động từ) nghĩa là lộn lại, lộn trái.
перелицовывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перелицо́вывать (phiên âm Latinh perelicóvyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.