TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переложе́ние

giống trungbất động vật
pereložénije[pʲɪrʲɪɫɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переложе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переложе́ние nghĩa là chuyển biên, cải biên.

Nghĩa của переложе́ние

Danh từ

  1. âm nhạc [sự, bản, khúc] chuyển biên, cải biên, soạn lại.
    • уст.(пересказ) [sự, bài] kể lại

Biến cách của переложе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переложе́ниепереложе́ния
Sinh cách кого? чего?переложе́нияпереложе́ний
Tặng cách кому? чему?переложе́ниюпереложе́ниям
Đối cách кого? что?переложе́ниепереложе́ния
Công cụ cách кем? чем?переложе́ниемпереложе́ниями
Giới cách о ком? о чём?переложе́ниипереложе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của переложе́ние

Câu hỏi thường gặp

переложение nghĩa là gì?

переложение (danh từ) nghĩa là chuyển biên, cải biên.

переложение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переложе́ние (phiên âm Latinh pereložénije, IPA [pʲɪrʲɪɫɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.