TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перемножа́ть

thể chưa hoàn thành
peremnožátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перемножа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перемножа́ть nghĩa là nhân lên, nhân.

Nghĩa của перемножа́ть

Động từ

  1. Nhân lên, nhân. + đối cách

Cặp thể của перемножа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перемножа́ть

NgôiHiện tại
яперемножа́ю
тыперемножа́ешь
он / она́ / оно́перемножа́ет
мыперемножа́ем
выперемножа́ете
они́перемножа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перемножать.

Quá khứ

Giống đực (он)перемножа́л
Giống cái (она́)перемножа́ла
Giống trung (оно́)перемножа́ло
Số nhiều (они́)перемножа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перемножа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перемножа́йте

Câu hỏi thường gặp

перемножать nghĩa là gì?

перемножать (động từ) nghĩa là nhân lên, nhân.

перемножать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перемножа́ть (phiên âm Latinh peremnožátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.