перемножа́ть
Dấu sắc trên перемножа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перемножа́ть nghĩa là nhân lên, nhân.
Nghĩa của перемножа́ть
Động từ
- Nhân lên, nhân. + đối cách
Cặp thể của перемножа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перемножа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перемножа́ю |
| ты | перемножа́ешь |
| он / она́ / оно́ | перемножа́ет |
| мы | перемножа́ем |
| вы | перемножа́ете |
| они́ | перемножа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перемножать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перемножа́л |
| Giống cái (она́) | перемножа́ла |
| Giống trung (оно́) | перемножа́ло |
| Số nhiều (они́) | перемножа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перемножа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перемножа́йте |
Câu hỏi thường gặp
перемножать nghĩa là gì?
перемножать (động từ) nghĩa là nhân lên, nhân.
перемножать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перемножа́ть (phiên âm Latinh peremnožátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.