TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перемножить

thể hoàn thành
peremnožitʹ giọng máy của trình duyệt

перемножить nghĩa là nhân lên, nhân.

Nghĩa của перемножить

Nghĩa lấy theo mục перемножать.

Động từ

  1. Nhân lên, nhân.

Câu hỏi thường gặp

перемножить nghĩa là gì?

перемножить (động từ) nghĩa là nhân lên, nhân.

перемножить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перемножить (phiên âm Latinh peremnožitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.