перемо́чь
Dấu sắc trên перемо́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перемо́чь nghĩa là khắc phục, cố nén.
Nghĩa của перемо́чь
Nghĩa lấy theo mục перемогать.
Động từ
- khẩu ngữ Khắc phục, cố nén, cố thắng.
Chia động từ перемо́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перемогу́ |
| ты | перемо́жешь |
| он / она́ / оно́ | перемо́жет |
| мы | перемо́жем |
| вы | перемо́жете |
| они́ | перемо́гут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перемо́г |
| Giống cái (она́) | перемогла́ |
| Giống trung (оно́) | перемогло́ |
| Số nhiều (они́) | перемогли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перемоги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перемоги́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với перемо́чь
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
перемочь nghĩa là gì?
перемочь (động từ) nghĩa là khắc phục, cố nén.
перемочь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перемо́чь (phiên âm Latinh peremóčʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈmot͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.