TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перемо́чь

thể hoàn thành
peremóčʹ[pʲɪrʲɪˈmot͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перемо́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перемо́чь nghĩa là khắc phục, cố nén.

Nghĩa của перемо́чь

Nghĩa lấy theo mục перемогать.

Động từ

  1. khẩu ngữ Khắc phục, cố nén, cố thắng.

Chia động từ перемо́чь

NgôiTương lai
яперемогу́
тыперемо́жешь
он / она́ / оно́перемо́жет
мыперемо́жем
выперемо́жете
они́перемо́гут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перемо́г
Giống cái (она́)перемогла́
Giống trung (оно́)перемогло́
Số nhiều (они́)перемогли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перемоги́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перемоги́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với перемо́чь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

перемочь nghĩa là gì?

перемочь (động từ) nghĩa là khắc phục, cố nén.

перемочь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перемо́чь (phiên âm Latinh peremóčʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈmot͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.