TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перемога́ться

thể chưa hoàn thành
peremogátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перемога́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перемога́ться nghĩa là cố nén, cố thắng.

Nghĩa của перемога́ться

Động từ

  1. khẩu ngữ Cố nén, cố thắng.

Cặp thể của перемога́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перемога́ться

NgôiHiện tại
яперемога́юсь
тыперемога́ешься
он / она́ / оно́перемога́ется
мыперемога́емся
выперемога́етесь
они́перемога́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перемогаться.

Quá khứ

Giống đực (он)перемога́лся
Giống cái (она́)перемога́лась
Giống trung (оно́)перемога́лось
Số nhiều (они́)перемога́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перемога́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перемога́йтесь

Câu hỏi thường gặp

перемогаться nghĩa là gì?

перемогаться (động từ) nghĩa là cố nén, cố thắng.

перемогаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перемога́ться (phiên âm Latinh peremogátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.