TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перемочься

thể chưa hoàn thành
peremočʹsja giọng máy của trình duyệt

перемочься nghĩa là cố nén, cố thắng.

Nghĩa của перемочься

Nghĩa lấy theo mục перемогаться.

Động từ

  1. khẩu ngữ Cố nén, cố thắng.

Câu hỏi thường gặp

перемочься nghĩa là gì?

перемочься (động từ) nghĩa là cố nén, cố thắng.

перемочься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перемочься (phiên âm Latinh peremočʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.