одоле́ть
Dấu sắc trên одоле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
одоле́ть nghĩa là thắng, đánh thắng.
Nghĩa của одоле́ть
Thể hoàn thành của одолева́ть.
Động từ
- Thắng, đánh thắng, thắng lợi.
- khẩu ngữ Hành, làm tình làm tội.
Cặp thể của одоле́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ одоле́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | одоле́ю |
| ты | одоле́ешь |
| он / она́ / оно́ | одоле́ет |
| мы | одоле́ем |
| вы | одоле́ете |
| они́ | одоле́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | одоле́л |
| Giống cái (она́) | одоле́ла |
| Giống trung (оно́) | одоле́ло |
| Số nhiều (они́) | одоле́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | одоле́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | одоле́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với одоле́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của одоле́ть
Câu hỏi thường gặp
одолеть nghĩa là gì?
одолеть (động từ) nghĩa là thắng, đánh thắng.
одолеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là одоле́ть (phiên âm Latinh odolétʹ, IPA [ɐdɐˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.