TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

одоле́ть

thể hoàn thành
odolétʹ[ɐdɐˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên одоле́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

одоле́ть nghĩa là thắng, đánh thắng.

Nghĩa của одоле́ть

Thể hoàn thành của одолева́ть.

Động từ

  1. Thắng, đánh thắng, thắng lợi.
  2. khẩu ngữ Hành, làm tình làm tội.

Cặp thể của одоле́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ одоле́ть

NgôiTương lai
яодоле́ю
тыодоле́ешь
он / она́ / оно́одоле́ет
мыодоле́ем
выодоле́ете
они́одоле́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)одоле́л
Giống cái (она́)одоле́ла
Giống trung (оно́)одоле́ло
Số nhiều (они́)одоле́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)одоле́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)одоле́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với одоле́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của одоле́ть

Câu hỏi thường gặp

одолеть nghĩa là gì?

одолеть (động từ) nghĩa là thắng, đánh thắng.

одолеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là одоле́ть (phiên âm Latinh odolétʹ, IPA [ɐdɐˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.