перенаселя́ть
Dấu sắc trên перенаселя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перенаселя́ть nghĩa là Đưa... đến ở quá đông.
Nghĩa của перенаселя́ть
Động từ
- Đưa... đến ở quá đông. + đối cách
Cặp thể của перенаселя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перенаселя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перенаселя́ю |
| ты | перенаселя́ешь |
| он / она́ / оно́ | перенаселя́ет |
| мы | перенаселя́ем |
| вы | перенаселя́ете |
| они́ | перенаселя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перенаселять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перенаселя́л |
| Giống cái (она́) | перенаселя́ла |
| Giống trung (оно́) | перенаселя́ло |
| Số nhiều (они́) | перенаселя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перенаселя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перенаселя́йте |
Câu hỏi thường gặp
перенаселять nghĩa là gì?
перенаселять (động từ) nghĩa là Đưa... đến ở quá đông.
перенаселять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перенаселя́ть (phiên âm Latinh perenaseljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.