TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перенаселя́ть

thể chưa hoàn thành
perenaseljátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перенаселя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перенаселя́ть nghĩa là Đưa... đến ở quá đông.

Nghĩa của перенаселя́ть

Động từ

  1. Đưa... đến ở quá đông. + đối cách

Cặp thể của перенаселя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перенаселя́ть

NgôiHiện tại
яперенаселя́ю
тыперенаселя́ешь
он / она́ / оно́перенаселя́ет
мыперенаселя́ем
выперенаселя́ете
они́перенаселя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перенаселять.

Quá khứ

Giống đực (он)перенаселя́л
Giống cái (она́)перенаселя́ла
Giống trung (оно́)перенаселя́ло
Số nhiều (они́)перенаселя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перенаселя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перенаселя́йте

Câu hỏi thường gặp

перенаселять nghĩa là gì?

перенаселять (động từ) nghĩa là Đưa... đến ở quá đông.

перенаселять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перенаселя́ть (phiên âm Latinh perenaseljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.