TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переодева́ться

thể chưa hoàn thành
pereodevátʹsja[pʲɪrʲɪədʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переодева́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переодева́ться nghĩa là mặc quần áo khác, thay quần áo khác, hóa trang, cải trang.

Nghĩa của переодева́ться

Động từ

  1. Mặc quần áo khác, thay quần áo khác.
    • переодева́ться в но́вое пла́тьеthay áo dài mới, mặc chiếc áo dài mới
  2. Т, в В; с целью маскировки Hóa trang, cải trang, giả trang, trá hình, đội lốt.

Cặp thể của переодева́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переодева́ться

NgôiHiện tại
япереодева́юсь
тыпереодева́ешься
он / она́ / оно́переодева́ется
мыпереодева́емся
выпереодева́етесь
они́переодева́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + переодеваться.

Quá khứ

Giống đực (он)переодева́лся
Giống cái (она́)переодева́лась
Giống trung (оно́)переодева́лось
Số nhiều (они́)переодева́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переодева́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переодева́йтесь

Câu hỏi thường gặp

переодеваться nghĩa là gì?

переодеваться (động từ) nghĩa là mặc quần áo khác, thay quần áo khác, hóa trang, cải trang.

переодеваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переодева́ться (phiên âm Latinh pereodevátʹsja, IPA [pʲɪrʲɪədʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.