переоде́ть
Dấu sắc trên переоде́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переоде́ть nghĩa là mặc quần áo khác, thay quần áo khác, hóa trang, cải trang.
Nghĩa của переоде́ть
Thể hoàn thành của переодева́ть.
Động từ
- Mặc quần áo khác, thay quần áo khác.
- Hóa trang, cải trang, giả trang, trá hình.
Cặp thể của переоде́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переоде́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | переоде́ну |
| ты | переоде́нешь |
| он / она́ / оно́ | переоде́нет |
| мы | переоде́нем |
| вы | переоде́нете |
| они́ | переоде́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переоде́л |
| Giống cái (она́) | переоде́ла |
| Giống trung (оно́) | переоде́ло |
| Số nhiều (они́) | переоде́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переоде́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переоде́ньте |
Họ từ của переоде́ть
Câu ví dụ với переоде́ть
- Он вошёл в банк, переодетый охранником. Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1457847
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
переодеть nghĩa là gì?
переодеть (động từ) nghĩa là mặc quần áo khác, thay quần áo khác, hóa trang, cải trang.
переодеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переоде́ть (phiên âm Latinh pereodétʹ, IPA [pʲɪrʲɪɐˈdʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.